Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
buffer zone


noun
a neutral zone between two rival powers that is created in order to diminish the danger of conflict
Syn:
buffer
Hypernyms:
zone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.